chuẩn xác

Học thuật
Thân thiện
chuẩn xác

Pháo binh bắn rất chuẩn xác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng hoàn toàn, không sai chút nào: "Chuẩn xác" mô tả sự đúng đắn tuyệt đối, không bất kỳ sai sót nào so với một tiêu chuẩn, quy định, kế hoạch hoặc tính toán đã được đặt ra trước đó. nhấn mạnh độ chính xác cao sự phù hợp hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pháo binh bắn rất chuẩn xác. (Pháo binh bắn trúng mục tiêu một cách hoàn toàn chính xác.)
    • Động tác của vận động viên rất chuẩn xác. (Các động tác của vận động viên được thực hiện một cách đúng kỹ thuật, không sai lệch.)
    • Kết quả tính toán phải đảm bảo thật chuẩn xác. (Kết quả tính toán phải hoàn toàn chính xác, không được sai số.)
    • Thông tin do anh ấy cung cấp luôn chuẩn xác. (Thông tin do anh ấy đưa ra luôn đúng sự thật, không sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạt độ chuẩn xác cao": Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chính xác rất lớn, thường trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật.

    • Máy đo này đạt độ chuẩn xác đến từng micromet. (Chiếc máy đo này độ chính xác cực cao, tới từng đơn vị micromet.)
  • "Yêu cầu sự chuẩn xác tuyệt đối": Diễn tả những tình huống đòi hỏi không được phép bất kỳ sai sót nào.

    • Công việc lắp ráp linh kiện điện tử yêu cầu sự chuẩn xác tuyệt đối. (Công việc này đòi hỏi phải thực hiện một cách hoàn toàn chính xác, không sai một li.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuẩn (tính từ): Đúng với mẫu mực, quy định; có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, đôi khi ít nhấn mạnh mức độ tuyệt đối như "chuẩn xác".

    • Phát âm chuẩn. (Phát âm đúng.)
  • Chính xác (tính từ): Rất gần nghĩa với "chuẩn xác", cùng chỉ sự đúng đắn. "Chính xác" thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Con số chính xác. (Con số đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính xác: Đúng, không sai lệch.
  • Chính xác tuyệt đối: Đúng hoàn toàn.
  • Đúng mực: Đúng với chuẩn mực, quy tắc (thường dùng cho hành vi, đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Sai lệch: Không đúng, lệch khỏi tiêu chuẩn.
  • Không chính xác: sai sót.
  • Ước chừng: Chỉ mang tính phỏng đoán, gần đúng.
Các cụm từ liên quan
  • Độ chuẩn xác (danh từ): Mức độ chính xác của một phép đo, một thông tin hay một quy trình.

    • Độ chuẩn xác của đồng hồ này rất cao. (Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.)
  • Bảo đảm tính chuẩn xác (cụm động từ): Làm cho một điều đó trở nên chính xác duy trì sự chính xác đó.

    • Nhà nghiên cứu phải bảo đảm tính chuẩn xác cho dữ liệu. (Nhà nghiên cứu phải đảm bảo dữ liệu hoàn toàn chính xác.)
chuẩn xác

Pháo binh bắn rất chuẩn xác.

  1. t. Đúng hoàn toàn, không sai chút nào so với những điều đã tính toán hoặc đã quy định. Pháo binh bắn rất chuẩn xác. Động tác chuẩn xác.